Giải hạng A
Kết quả mới nhất
Cuối cùng
Vòng 10
Cuối cùng
Vòng 9
Bảng xếp hạng
Pro League 25/26, Championship Round
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 57 | 28 | 4 | 8 | 91:45 |
| 2 |
|
40 | 53 | 25 | 11 | 4 | 66:27 |
| 3 |
|
40 | 43 | 22 | 5 | 13 | 61:46 |
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| 6 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 48:61 |
Pro League 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66 | 19 | 9 | 2 | 50:17 |
| 2 |
|
30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 59:36 |
| 3 |
|
30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 47:35 |
| 4 |
|
30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 49:43 |
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 6 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 43:39 |
| 7 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 46:47 |
| 8 |
|
30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 27:35 |
| 9 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 36:40 |
| 10 |
|
30 | 35 | 9 | 8 | 13 | 31:32 |
| 11 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 38:42 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 32:43 |
| 13 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 38:47 |
| 14 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:47 |
| 15 |
|
30 | 31 | 6 | 13 | 11 | 30:37 |
| 16 |
|
30 | 19 | 3 | 10 | 17 | 24:51 |
Trận đấu thống kê
41%
24%
35%
126
chiến thắng sân nhà
79
Rút thăm
106
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
77%
16%
2.5
50%
43%
3.5
27%
66%
4.5
14%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
76%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
Trung bình ghi 1H
1.22
Trung bình ghi 2H
1.46
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
78%
8.5
66%
9.5
58%
10.5
46%
11.5
33%
12.5
25%
13.5
16%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
98%
5.5
95%
6.5
16%
Giải hạng A Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng